scagliola

/skæl'joulə/
Học thuật
Thân thiện
scagliola

A craftsman polishes a scagliola tabletop in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá giả: Một loại vật liệu tổng hợp, thường được làm từ thạch cao trộn với keo các chất màu, được sử dụng để mô phỏng vẻ ngoài của đá cẩm thạch tự nhiên hoặc các loại đá quý khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The columns in the palace are made of scagliola, not real marble. (Những cây cột trong cung điện được làm từ đá giả, không phải đá cẩm thạch thật.)
    • Artisans used scagliola to create intricate inlaid designs on the tabletop. (Những người thợ thủ công đã sử dụng đá giả để tạo ra các họa tiết khảm tinh xảo trên mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scagliola work": Công trình, tác phẩm được tạo tác từ đá giả.
    • The restoration of the 18th-century scagliola work was a delicate process. (Việc phục chế công trình đá giả từ thế kỷ 18 một quá trình tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stucco (n): Vữa thạch cao (dùng để trang trí tường trần nhà, có thể bề mặt nhẵn hoặc chạm khắc).
  • Terrazzo (n): Đá mài (vật liệu xây dựng làm từ các mảnh đá cẩm thạch, thủy tinh hoặc đá granit trộn với xi măng, được mài bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Artificial marble: Đá cẩm thạch nhân tạo.
  • Faux marble: Đá cẩm thạch giả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "scagliola").

scagliola

A craftsman polishes a scagliola tabletop in his workshop.

danh từ
  1. đá giả (bằng thạch cao pha với các màu cồn dán)