scald-head

/'skɔ:ldhed/
Học thuật
Thân thiện
scald-head

A child with scald-head sits on a doctor's examination table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh chốc đầu của trẻ em: Một bệnh ngoài da ở da đầu, thường gặptrẻ em, đặc trưng bởi các vảy hoặc vết loét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the child's rash as scald-head. (Bác sĩ chẩn đoán phát ban của đứa trẻ bệnh chốc đầu.)
    • Scald-head is a contagious condition that requires treatment. (Bệnh chốc đầu một tình trạng lây nhiễm cần được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from scald-head": bị mắc bệnh chốc đầu.
    • Several children in the nursery suffered from scald-head. (Một vài trẻnhà trẻ bị mắc bệnh chốc đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scald (động từ): làm bỏng bằng chất lỏng nóng hoặc hơi nước.
    • Be careful not to scald yourself with the boiling water. (Cẩn thận đừng để bị bỏng bởi nước sôi.)
  • Scalding (tính từ): cực kỳ nóng, có thể gây bỏng.
    • He spilled scalding coffee on his hand. (Anh ấy làm đổ cà phê nóng bỏng lên tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinea capitis: (thuật ngữ y khoa) bệnh nấm da đầu.
  • Ringworm of the scalp: (tên gọi thông thường) bệnh nấm da đầu, hắc lào ở da đầu.
Lưu ý
  • Từ "scald-head" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong y học ngày nay, các tình trạng tương tự thường được mô tả bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "tinea capitis" (nấm da đầu) hoặc "impetigo" (chốc lở) tùy thuộc vào nguyên nhân.
scald-head

A child with scald-head sits on a doctor's examination table.

danh từ
  1. bệnh chốc đầu của trẻ em