scalde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thi sĩ Bắc-Âu: Từ này dùng để chỉ một nhà thơ, người hát rong hoặc người kể chuyện trong các xã hội Bắc Âu thời Trung Cổ, đặc biệt là ở các vùng Scandinavia và Iceland. Họ có vai trò quan trọng trong việc ghi chép và truyền tải lịch sử, thần thoại, và các sử thi qua các bài thơ và câu chuyện kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le scalde récitait un poème épique sur les dieux nordiques. (Vị thi sĩ Bắc-Âu đang ngâm một bài thơ sử thi về các vị thần Bắc Âu.)
- Les sagas islandaises ont été préservées grâce au travail des scaldes. (Các sử thi Iceland đã được bảo tồn nhờ công lao của các thi sĩ Bắc-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La poésie des scaldes": thơ ca của các thi sĩ Bắc-Âu.
- La poésie des scaldes est caractérisée par son langage complexe et ses métaphores. (Thơ ca của các thi sĩ Bắc-Âu được đặc trưng bởi ngôn ngữ phức tạp và các phép ẩn dụ của nó.)
"La tradition scaldique": truyền thống thơ ca Bắc-Âu.
- Il étudie la tradition scaldique pour comprendre la société viking. (Anh ấy nghiên cứu truyền thống thơ ca Bắc-Âu để hiểu xã hội Viking.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaldique (adj): thuộc về thi sĩ Bắc-Âu hoặc thơ ca của họ.
- L'art scaldique est un sujet de recherche fascinant. (Nghệ thuật thơ ca Bắc-Âu là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Barde: nhà thơ, người hát rong (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở Bắc Âu).
- Poète: nhà thơ.
- Skald: (từ tiếng Anh, cùng nguồn gốc) thi sĩ Bắc-Âu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "scalde" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu văn học hoặc nhân chủng học về các nền văn hóa Bắc Âu cổ đại. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thi sĩ Bắc-Âu" hoặc giữ nguyên dạng "scalde" trong các văn bản học thuật.
danh từ giống đực
- (sử học) thi sĩ Bắc-Âu