scale moss

Định nghĩa

Danh từ: - Rêu vảy: "scale moss" một loại thực vật giống rêu, thuộc nhóm rêu tản, nhỏ như vảy; thường mọc bám trên các cây khác (sống phụ sinh).

dụ sử dụng
  • (Rêu vảy phủ kín thân cây như một tấm thảm xanh.)
  • (Loại rêu vảy này thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in scale moss": bị phủ đầy rêu vảy.

    • The old stone wall was covered in scale moss. (Bức tường đá bị phủ đầy rêu vảy.)
  • "to grow scale moss": trồng rêu vảy (trong vườn hoặc trong chậu cây cảnh).

    • He learned how to grow scale moss on bonsai trees. (Anh ấy đã học cách trồng rêu vảy trên cây bonsai.)
Biến thể từ gần giống
  • Liverwort (n): rêu tản (nhóm thực vật scale moss thuộc về).

    • Liverworts are different from true mosses. (Rêu tản khác với rêu thật.)
  • Epiphytic (adj): sống phụ sinh (mọc trên cây khác không ký sinh).

    • Many orchids and ferns are epiphytic plants. (Nhiều loài phong lan dương xỉ thực vật sống phụ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Moss-like liverwort: rêu tản giống rêu.
  • Scaly liverwort: rêu tản vảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (bề mặt nào đó).

    • Scale moss tends to grow on damp, shaded surfaces. (Rêu vảy xu hướng mọc trên các bề mặt ẩm ướt, râm mát.)
  • Cling to: bám vào.

    • The scale moss clings tightly to the bark of the tree. (Rêu vảy bám chặt vào vỏ cây.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as scale moss: (thành ngữ hiếm) rất , cổ xưa.
    • That tradition is as old as scale moss. (Truyền thống đó cổ xưa như rêu vảy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scale moss
A small patch of scale moss grows on the bark of a tree.