scaling ladder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang công thành: "scaling ladder" một loại thang được thiết kế đặc biệt để leo lên tường thành hoặc các bức tường cao, thường được sử dụng trong các cuộc tấn công quân sự hoặc bao vây. có thể móc hoặc bánh xe để hỗ trợ việc leo trèo nhanh chóng hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã dùng thang công thành để leo lên tường lâu đài trong cuộc bao vây.)
  • (Nếu không thang công thành, sẽ không thể đột nhập vào pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a scaling ladder": triển khai thang công thành.

    • The commander ordered the troops to deploy a scaling ladder at the weakest point of the wall.
      (Chỉ huy ra lệnh cho quân đội triển khai thang công thành tại điểm yếu nhất của bức tường.)
  • "scaling ladder assault": cuộc tấn công bằng thang công thành.

    • The scaling ladder assault was a risky but necessary tactic.
      (Cuộc tấn công bằng thang công thành một chiến thuật mạo hiểm nhưng cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladder (danh từ): thang (thông thường).
    • He climbed the ladder to fix the roof. (Anh ấy leo thang để sửa mái nhà.)
  • Scaling (tính từ): liên quan đến việc leo trèo hoặc mở rộng quy mô.
    • The scaling equipment was essential for the mission. (Thiết bị leo trèo rất cần thiết cho nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assault ladder: thang tấn công (thường dùng trong quân sự).
  • Siege ladder: thang bao vây (nhấn mạnh vào mục đích phá vòng vây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: leo lên, mở rộng quy mô.
    • They scaled up the wall using a ladder. (Họ leo lên tường bằng thang.)
  • Set up a ladder: dựng thang.
    • The soldiers set up a scaling ladder against the wall. (Những người lính dựng thang công thành dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Climb the ladder: thăng tiến trong sự nghiệp (nghĩa bóng).
    • She is determined to climb the corporate ladder. ( ấy quyết tâm thăng tiến trong sự nghiệp.)
  • Ladder of success: nấc thang thành công.
    • Education is often seen as the first rung on the ladder of success. (Giáo dục thường được xem bậc thang đầu tiên trên nấc thang thành công.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scaling ladder"

scaling ladder
A firefighter uses a scaling ladder to reach a high window.