scaling-ladder

/'skeiliɳ,lædə/
Học thuật
Thân thiện
scaling-ladder

Soldiers raise a scaling-ladder against the castle wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang leo tường pháo đài: Một loại thang đặc biệt, thường dài móc, được sử dụng trong quân sự để trèo qua các bức tường thành, công sự hoặc tàu địch trong các cuộc tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers used a scaling-ladder to climb the castle wall. (Những người lính đã sử dụng một cái thang leo tường để trèo lên tường lâu đài.)
    • Ancient armies often carried scaling-ladders during sieges. (Các đội quân cổ đại thường mang theo thang leo tường trong các cuộc vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a scaling-ladder": triển khai, sử dụng một cái thang leo tường.

    • The unit was ordered to deploy the scaling-ladder under cover of darkness. (Đơn vị được lệnh triển khai thang leo tường dưới sự che chở của bóng tối.)
  • "to ascend/descend a scaling-ladder": leo lên/leo xuống một cái thang leo tường.

    • The commandos ascended the scaling-ladder swiftly and silently. (Lính biệt kích leo lên thang leo tường một cách nhanh chóng im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assault ladder (n): thang tấn công (một thuật ngữ quân sự hiện đại chức năng tương tự).
  • Siege ladder (n): thang vây hãm (cách gọi khác của scaling-ladder).
Từ đồng nghĩa
  • Storming ladder: thang để xung phong, tấn công.
  • Wall ladder: thang leo tường.
Lưu ý về từ
  • Từ ghép: "Scaling-ladder" một danh từ ghép, được tạo thành từ động từ "scale" (leo, trèo lên) danh từ "ladder" (cái thang). Nghĩa đen "cái thang dùng để leo trèo".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc khi mô tả các trận chiến, cuộc vây hãm thời cổ đại trung cổ. Trong tiếng Việt, thường được dịch "thang leo tường" hoặc "thang leo tường pháo đài".
scaling-ladder

Soldiers raise a scaling-ladder against the castle wall.

danh từ
  1. thang leo tường pháo đài