scalpel

/'skælpəl/
Học thuật
Thân thiện
scalpel

Le chirurgien utilise un scalpel pour une opération délicate.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao mổ: Một loại dao nhỏ, rất sắc, lưỡi mỏng, được sử dụng trong phẫu thuật giải phẫu để rạch hoặc cắt một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien a utilisé un scalpel pour faire l'incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một con dao mổ để rạch đường mổ.)
    • Le scalpel est un instrument essentiel en salle d'opération. (Dao mổmột dụng cụ thiết yếu trong phòng mổ.)
    • Elle a aiguisé le scalpel avant l'intervention. ( ấy đã mài sắc con dao mổ trước ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la main sûre comme avec un scalpel": bàn tay vững vàng, chính xác như khi cầm dao mổ (thường dùng để khen ngợi sự khéo léo, tỉ mỉ trong một công việc đòi hỏi độ chính xác cao).
    • Ce restaurateur d'art a la main sûre comme avec un scalpel. (Người phục chế tranh này bàn tay vững vàng như cầm dao mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scalpeller (động từ, hiếm dùng): Thực hiện một thao tác bằng dao mổ.
  • Bistouri (danh từ giống đực): Dao mổ, từ đồng nghĩa thông dụng với "scalpel", thường chỉ loại lưỡi cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Bistouri: Dao mổ.
  • Lancette (danh từ giống cái): Dao nhỏ, lưỡi mỏng (thường dùng trong y học cổ hoặc để lấy máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "scalpel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scalpel".

scalpel

Le chirurgien utilise un scalpel pour une opération délicate.

danh từ giống đực
  1. (y học) dao mổ

Từ có nhắc đến "scalpel"