scalpriform

/'skælprifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
scalpriform

The dentist pointed out the scalpriform shape of the patient's incisor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống lưỡi đục: "scalpriform" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong giải phẫu học động vật học, để mô tả một vật thể (thường răng) hình dáng giống như lưỡi của một cái đục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scalpriform incisors of rodents are adapted for gnawing. (Những chiếc răng cửa hình lưỡi đục của loài gặm nhấm được cấu tạo để thích nghi với việc gặm nhấm.)
    • Under the microscope, the tooth exhibited a distinct scalpriform shape. (Dưới kính hiển vi, chiếc răng thể hiện một hình dạng hình lưỡi đục rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các răng cửa đặc biệt của một số loài động vật, như loài gặm nhấm, cạnh sắc dẹt như lưỡi đục, phục vụ cho chức năng cắt gặm.
    • The scalpriform structure is a key identifying feature in certain mammalian dentition. (Cấu trúc hình lưỡi đục một đặc điểm nhận dạng chính trong bộ răng của một số loài động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Scalpriform không các biến thể từ phổ biến. Đây một từ chuyên môn được hình thành từ gốc Latin.
  • Chisel-shaped (tính từ): hình dạng cái đục. Đây một cách diễn đạt thông thường hơn, gần nghĩa với "scalpriform".
    • The beaver has chisel-shaped teeth. (Hải ly những chiếc răng hình cái đục.)
Từ đồng nghĩa
  • Chisel-shaped: hình dạng cái đục.
  • Incisiform: hình dạng răng cửa (một thuật ngữ giải phẫu rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) nào liên quan trực tiếp đến từ "scalpriform" do đây một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scalpriform".
scalpriform

The dentist pointed out the scalpriform shape of the patient's incisor.

tính từ
  1. hình lưỡi đục (răng cừu)