scalène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Toán học) Lệch: Dùng để mô tả một hình tam giác có ba cạnh có độ dài khác nhau.
- (Giải phẫu) Bậc thang: Dùng để mô tả một nhóm cơ ở cổ có hình dạng giống như bậc thang.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Cơ bậc thang: Chỉ một trong những cơ thuộc nhóm cơ bậc thang ở vùng cổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un triangle scalène a trois côtés de longueurs différentes. (Một tam giác lệch có ba cạnh với độ dài khác nhau.)
- Les muscles scalènes sont importants pour la respiration. (Các cơ bậc thang quan trọng cho việc hô hấp.)
Danh từ:
- Le scalène antérieur est un muscle du cou. (Cơ bậc thang trước là một cơ ở cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Triangle scalène": Cụm danh từ cố định trong hình học để chỉ tam giác lệch.
- Pour calculer l'aire d'un triangle scalène, on utilise la formule de Héron. (Để tính diện tích một tam giác lệch, người ta dùng công thức Heron.)
"Muscle scalène": Cụm danh từ cố định trong giải phẫu học.
- Une tension du muscle scalène peut causer des douleurs au cou. (Sự căng cứng của cơ bậc thang có thể gây đau cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalénotomie (danh từ giống cái): Thủ thuật cắt cơ bậc thang.
- Scalénus (danh từ): Tên Latinh của nhóm cơ bậc thang, thường dùng trong văn bản y khoa chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
- Inégal (tính từ): Không đều (có thể dùng để mô tả tam giác, nhưng ít chuyên môn hơn).
- Pour le triangle: Không có từ đồng nghĩa chính xác khác trong toán học. Các loại tam giác khác là (đều) và (cân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ/danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (toán học) lệch (tam giác)
- Triangle scalènetam giác lệch
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ bậc thang