scammony
/'skæməni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bìm bìm nhựa xổ: Một loại cây dây leo (tên khoa học: Convolvulus scammonia) có nguồn gốc từ vùng Tiểu Á. Rễ của cây này cho ra một loại nhựa (nhựa scammony) được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc xổ mạnh.
- Nhựa scammony: Chất nhựa lấy từ rễ cây bìm bìm nhựa xổ, có tác dụng tẩy xổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- Scammony is a plant native to the eastern Mediterranean region. (Scammony là một loại cây có nguồn gốc từ vùng đông Địa Trung Hải.)
- Danh từ (chỉ nhựa):
- The dried resin of scammony was historically used as a powerful purgative. (Nhựa khô của cây scammony đã từng được sử dụng trong lịch sử như một loại thuốc xổ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học cổ truyền: Từ "scammony" thường xuất hiện trong các tài liệu về dược liệu hoặc y học cổ, mô tả một phương thuốc có nguồn gốc thực vật.
- Ancient physicians often prescribed scammony for severe constipation. (Các thầy thuốc cổ đại thường kê đơn scammony cho chứng táo bón nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scammony resin (cụm danh từ): Nhựa scammony, là dạng sản phẩm chính được sử dụng từ cây này.
- Convolvulus scammonia (danh từ riêng): Tên khoa học đầy đủ của cây scammony.
Từ đồng nghĩa
- Purgative plant: Cây có tác dụng tẩy xổ (mô tả chung công dụng).
- Cathartic resin: Nhựa tẩy xổ (mô tả chung công dụng của sản phẩm).
Lưu ý
- Sử dụng hiện đại: Scammony và nhựa của nó hiện nay ít được sử dụng trong y học hiện đại do có tác dụng quá mạnh và có thể gây nguy hiểm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, thực vật học hoặc nghiên cứu y học cổ truyền.
- Phân biệt: Không nhầm lẫn với các loại cây bìm bìm () khác chỉ có giá trị làm cảnh.
danh từ
- (thực vật học) cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ)