scammony

/'skæməni/
Học thuật
Thân thiện
scammony

The herbalist carefully harvests scammony roots for medicinal use.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bìm bìm nhựa xổ: Một loại cây dây leo (tên khoa học: Convolvulus scammonia) nguồn gốc từ vùng Tiểu Á. Rễ của cây này cho ra một loại nhựa (nhựa scammony) được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc xổ mạnh.
    • Nhựa scammony: Chất nhựa lấy từ rễ cây bìm bìm nhựa xổ, tác dụng tẩy xổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • Scammony is a plant native to the eastern Mediterranean region. (Scammony một loại cây nguồn gốc từ vùng đông Địa Trung Hải.)
  • Danh từ (chỉ nhựa):
    • The dried resin of scammony was historically used as a powerful purgative. (Nhựa khô của cây scammony đã từng được sử dụng trong lịch sử như một loại thuốc xổ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học cổ truyền: Từ "scammony" thường xuất hiện trong các tài liệu về dược liệu hoặc y học cổ, mô tả một phương thuốc nguồn gốc thực vật.
    • Ancient physicians often prescribed scammony for severe constipation. (Các thầy thuốc cổ đại thường đơn scammony cho chứng táo bón nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scammony resin (cụm danh từ): Nhựa scammony, dạng sản phẩm chính được sử dụng từ cây này.
  • Convolvulus scammonia (danh từ riêng): Tên khoa học đầy đủ của cây scammony.
Từ đồng nghĩa
  • Purgative plant: Cây tác dụng tẩy xổ (mô tả chung công dụng).
  • Cathartic resin: Nhựa tẩy xổ (mô tả chung công dụng của sản phẩm).
Lưu ý
  • Sử dụng hiện đại: Scammony nhựa của hiện nay ít được sử dụng trong y học hiện đại do tác dụng quá mạnh có thể gây nguy hiểm. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, thực vật học hoặc nghiên cứu y học cổ truyền.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với các loại cây bìm bìm () khác chỉ giá trị làm cảnh.
scammony

The herbalist carefully harvests scammony roots for medicinal use.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ)

Từ đồng nghĩa