scammony

/'skæməni/
danh từ
  1. (thực vật học) cây bìm bìm nhựa xổ (rễ cho chất nhựa dùng làm thuốc xổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

scammony
The herbalist carefully harvests scammony roots for medicinal use.