scandal-bearer
/'skændlð,mʌɳgə/ Cách viết khác : (scandal-bearer) /'skændl,bɜərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng: Một người thường xuyên lan truyền những thông tin gây tai tiếng, bêu xấu hoặc bôi nhọ danh dự của người khác, đặc biệt là một cách bí mật hoặc sau lưng họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as the office scandal-bearer, always whispering about his colleagues. (Anh ta được biết đến như kẻ gièm pha trong văn phòng, luôn thì thầm nói xấu đồng nghiệp.)
- The community shunned the old scandal-bearer for spreading malicious rumors. (Cộng đồng xa lánh kẻ nói xấu già vì đã lan truyền những tin đồn độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a scandal-bearer": hành động như một kẻ chuyên đi nói xấu.
- She was accused of acting as a scandal-bearer to ruin her rival's reputation. (Cô ta bị buộc tội hành động như một kẻ gièm pha để hủy hoại danh tiếng của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scandal-monger (n): kẻ chuyên buôn chuyện tai tiếng, kẻ gièm pha. (Đây là cách viết khác có cùng nghĩa với 'scandal-bearer').
- Gossip (n): kẻ ngồi lê đôi mách, chuyên lan truyền tin đồn (có thể ít ác ý hơn 'scandal-bearer').
- Slanderer (n): kẻ vu khống, phỉ báng (thường mang tính chất pháp lý nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Backbiter: kẻ nói xấu sau lưng.
- Talebearer: kẻ mách lẻo, chuyên mang chuyện người này nói với người khác.
- Defamer: kẻ phỉ báng, bôi nhọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'scandal-bearer')
danh từ
- kẻ gièm pha, kẻ nói xấu sau lưng