scandaleusement

Học thuật
Thân thiện
scandaleusement

Il porte un costume scandaleusement cher.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tai tiếng, gây ra tai tiếng: Dùng để miêu tả một hành động, lối sống hoặc tình huống trái với chuẩn mực đạo đức xã hội, gây sốc hoặc bị lên án.
    • (Thân mật) Một cách quá đáng, quá thể, đến mức khó tin: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao bất thường của một đặc điểm nào đó, thường theo hướng tiêu cực hoặc gây bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách tai tiếng":
    • Il a été renvoyé pour s'être comporté scandaleusement lors de la réunion. (Anh ta bị sa thải đã cư xử một cách tai tiếng trong cuộc họp.)
    • Le couple vivait scandaleusement aux yeux de la société puritaine. (Cặp đôi sống một cách tai tiếng trong mắt xã hội thanh giáo.)
  • Với nghĩa "một cách quá đáng" (thân mật):
    • Ce restaurant est scandaleusement cher ! (Nhà hàng này đắt một cách quá thể!)
    • Elle est scandaleusement en retard à chaque fois. ( ấy muộn một cách quá đáng vào mọi lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scandaleusement facile": dễ một cách quá đáng, dễ đến mức khó tin (thường hàm ý chê bai hoặc ngạc nhiên).
    • L'examen était scandaleusement facile, tout le monde a eu une bonne note. (Bài kiểm tra dễ một cách quá đáng, ai cũng điểm cao.)
  • "scandaleusement beau/belle": đẹp một cách quá đáng, đẹp đến mức choáng ngợp (có thể dùng với sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • La vue depuis la terrasse est scandaleusement belle. (Tầm nhìn từ ban công đẹp một cách choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandale (danh từ): vụ bê bối, sự tai tiếng.
    • Le scandale politique a fait la une des journaux. (Vụ bê bối chính trị đã lên trang nhất các báo.)
  • Scandaliser (động từ): làm cho bị sốc, làm phật ý ( điều trái đạo đức).
    • Ses propos ont scandalisé l'audience. (Những lời nói của anh ta đã làm sốc khán giả.)
  • Scandaleux, scandaleuse (tính từ): tai tiếng, gây bê bối; (thân mật) quá quắt, quá đáng.
    • C'est un comportement scandaleux ! (Đómột hành vi tai tiếng!)
    • Un prix scandaleux. (Một cái giá quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Honteusement: một cách đáng xấu hổ, nhục nhã (nhấn mạnh sự xấu hổ).
  • Outrageusement: một cách xúc phạm, quá đáng (nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn cho phép).
  • Exagérément: một cách thái quá (nghĩa chung, ít mang sắc thái đạo đức hơn).
Thành ngữ liên quan
  • C'est un scandale !: Thật là quá đáng!/ Thật là một vụ bê bối! (Câu cảm thán thể hiện sự phẫn nộ hoặc bất bình).
    • Ils ont augmenté les taxes ? C'est un scandale ! (Họ tăng thuế á? Thật là quá đáng!)
scandaleusement

Il porte un costume scandaleusement cher.

phó từ
  1. để tai tiếng
    • Vivre scandaleusement
      sống để tai tiếng
  2. (thân mật) quá đáng, quá thể
    • Être scandaleusement riche
      giàu quá thể