scandaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xúi bậy, gây ảnh hưởng xấu: Hành động khiến ai đó, đặc biệt là người trẻ hoặc người dễ bị ảnh hưởng, học theo hoặc tiếp nhận những hành vi sai trái, trái đạo đức.
- Làm cho công phẫn, gây phẫn nộ: Hành động hoặc thái độ gây sốc mạnh mẽ, vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội được chấp nhận, khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm và tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il ne faut pas scandaliser les enfants avec de tels propos. (Không nên xúi bậy/gây ảnh hưởng xấu cho trẻ em bằng những lời nói như vậy.)
- Son comportement en public a scandalisé toute l'assistance. (Hành vi của anh ta ở nơi công cộng đã làm cho toàn thể khán giả công phẫn.)
- Ce film a scandalisé les critiques les plus conservateurs. (Bộ phim này đã gây phẫn nộ cho những nhà phê bình bảo thủ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être scandalisé(e) par quelque chose: Cảm thấy bị sốc và phẫn nộ bởi điều gì đó. (Đây là dạng bị động phổ biến của động từ).
- Elle a été scandalisée par la nouvelle de cette corruption. (Cô ấy đã rất công phẫn trước tin tức về vụ tham nhũng đó.)
Scandaliser la galerie: (Thành ngữ) Hành động một cách gây sốc hoặc phô trương nhằm thu hút sự chú ý của đám đông.
- Il aime scandaliser la galerie avec ses tenues excentriques. (Anh ta thích gây sốc đám đông bằng những bộ trang phục kỳ dị của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Scandale (danh từ giống đực): vụ bê bối, vụ xì-căng-đan; sự phẫn nộ.
- Le scandale a éclaté dans la presse. (Vụ bê bối đã bùng nổ trên báo chí.)
Scandaleux / Scandaleuse (tính từ): gây bê bối, gây phẫn nộ, quá quắt.
- C'est un prix scandaleux ! (Đó là một cái giá quá quắt!)
Scandalisation (danh từ giống cái): sự gây phẫn nộ, sự gây bê bối. (Từ này ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Indigner: làm cho phẫn nộ, công phẫn.
- Révolter: làm phản kháng, làm nổi loạn (nghĩa mạnh hơn).
- Choquer: làm sốc, gây sốc (có thể ít nghiêm trọng hơn về mặt đạo đức).
- Corrompre: làm hư hỏng, làm tha hóa (đồng nghĩa gần với nghĩa "xúi bậy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "scandaliser" trong tiếng Pháp. Cách dùng chính là động từ đi kèm tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
À faire scandale: Đủ để gây ra một vụ bê bối.
- Une dépense à faire scandale. (Một khoản chi tiêu đủ để gây bê bối.)
Être le scandale de: Là nguồn gốc của sự phẫn nộ, sự xấu hổ cho (ai/điều gì đó).
- Il est le scandale de sa famille. (Anh ta là nỗi xấu hổ của gia đình mình.)
ngoại động từ
- xúi bậy, gây ảnh hưởng xấu
- Scandaliser des enfantsgây ảnh hưởng xấu cho trẻ em
- làm cho công phẫn
- Attitude qui scandalise tout le mondethái độ làm cho mọi người công phẫn