scandium

Định nghĩa

Danh từ: - Scandium: Một nguyên tố hóa học kim loại, màu trắng, hóa trị ba. đôi khi được xếp vào nhóm đất hiếm. Nguyên tố này được tìm thấy trong khoáng vật thortveitite, nguồn gốc từ vùng Scandinavia.

dụ sử dụng
  • (Scandium một kim loại hiếm đắt tiền được sử dụng trong hợp kim hàng không vũ trụ.)
  • (Nguyên tố scandium được phát hiện vào năm 1879.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scandium oxide (Sc₂O₃): hợp chất phổ biến của scandium, dùng trong sản xuất đèn halogen chất xúc tác.

    • Scandium oxide is used to make high-intensity lamps. (Oxít scandium được dùng để chế tạo đèn cường độ cao.)
  • Scandium-aluminium alloys: hợp kim scandium-nhôm, đặc tính nhẹ bền, được ứng dụng trong ngành thể thao ( dụ: khung xe đạp, gậy bóng chày).

    • Scandium-aluminium alloys are lightweight and strong. (Hợp kim scandium-nhôm nhẹ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandic (adj): thuộc về scandium.

    • Scandic compounds are often studied in chemistry. (Các hợp chất scandic thường được nghiên cứu trong hóa học.)
  • Scandium group: nhóm scandium (gồm các nguyên tố như yttrium, lanthanides).

    • The scandium group is part of the transition metals. (Nhóm scandium một phần của kim loại chuyển tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố kim loại đất hiếm: (rare earth metal) – mặc dù scandium không phải đất hiếm chính thức, thường được phân loại cùng nhóm.
  • Nguyên tố hóa học: (chemical element) – thuật ngữ chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ thông dụng liên quan đến "scandium".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "scandium".

scandium
A scientist holds a small sample of scandium in a laboratory.