scandium

Học thuật
Thân thiện
scandium

Un étudiant observe un échantillon de scandium dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Scandi: Một nguyên tố hóa học, kim loại hiếm màu trắng bạc, hiệu là Sc số nguyên tử 21 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le scandium est un métal de transition. (Scandi là một kim loại chuyển tiếp.)
    • On trouve du scandium dans certains minerais rares. (Người ta tìm thấy scandi trong một số quặng hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composé de scandium": hợp chất chứa scandi.
    • L'oxyde de scandium est utilisé en céramique. (Oxit scandi được sử dụng trong đồ gốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandique (adj): (thuộc về) scandi.
    • L'ion scandique a une charge de +3. (Ion scandi điện tích +3.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên nguyên tố hóa học này. Có thể mô tảun élément métallique (một nguyên tố kim loại) hoặc un métal des terres rares (một kim loại đất hiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
scandium

Un étudiant observe un échantillon de scandium dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) scanđi