scanning-disk
/'skæniɳdisk/
Học thuậtThân thiện
A television engineer adjusts the scanning-disk in the early television apparatus.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa phân hình: Một thiết bị cơ học, thường là một đĩa tròn có các lỗ nhỏ hoặc khe xếp theo hình xoắn ốc, được sử dụng trong công nghệ truyền hình sơ khai để quét và phân tích hình ảnh thành các tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Early television systems often used a mechanical scanning-disk. (Các hệ thống truyền hình đầu tiên thường sử dụng một đĩa phân hình cơ học.)
- The image quality was limited by the rotation speed of the scanning-disk. (Chất lượng hình ảnh bị giới hạn bởi tốc độ quay của đĩa phân hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nipkow disk": Tên gọi khác của "scanning-disk", được đặt theo tên nhà phát minh Paul Nipkow.
- The Nipkow disk, an early form of scanning-disk, was patented in 1884. (Đĩa Nipkow, một dạng sớm của đĩa phân hình, được cấp bằng sáng chế năm 1884.)
Biến thể và từ gần giống
- Scanner (n): Máy quét. Trong bối cảnh lịch sử truyền hình, từ này đôi khi được dùng thay thế cho "scanning-disk".
- The mechanical scanner was a key component in early image transmission. (Máy quét cơ học là một thành phần then chốt trong việc truyền hình ảnh thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Image scanning disk: Đĩa quét hình ảnh.
- Mechanical scanner: Máy quét cơ học.
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Scanning-disk" là một thuật ngữ kỹ thuật lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về lịch sử phát triển của công nghệ truyền hình và quét hình ảnh. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong công nghệ hiện đại.
A television engineer adjusts the scanning-disk in the early television apparatus.
danh từ
- (truyền hình) đĩa phân hình ((cũng) scanner)