scanties

/'skæntiz/
Học thuật
Thân thiện
scanties

A woman folds a pair of scanties and places them in a drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đồ lót phụ nữ ngắn, quần lót ngắn: "Scanties" một từ thông tục, dùng để chỉ một loại đồ lót của phụ nữ, thường quần lót ngắn nhẹ, tương tự như -líp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She packed a few pairs of scanties for the trip. ( ấy đã xếp vài chiếc -líp cho chuyến đi.)
    • In the 1950s, scanties were a popular form of underwear. (Vào những năm 1950, -líp một dạng đồ lót phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc lịch sử khi nói về thời trang đồ lót. Ngày nay, các từ như "panties" hoặc "knickers" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Scanty (tính từ): ít ỏi, sơ sài, ngắn (thường dùng để mô tả quần áo).
    • She wore a scanty dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy ngắn đến bữa tiệc.)
  • Panties (danh từ số nhiều): quần lót phụ nữ (từ thông dụng hiện nay).
  • Knickers (danh từ số nhiều): quần lót phụ nữ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Panties: quần lót.
  • Underwear: đồ lót.
  • Briefs: quần lót (dạng ngắn).
Lưu ý
  • "Scanties" một từ ít được dùng trong giao tiếp hiện đại có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc hài hước. Nên thận trọng khi sử dụng.
scanties

A woman folds a pair of scanties and places them in a drawer.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) líp (đàn bà)