scantness
Danh từ: Sự thiếu thốn, sự khan hiếm, sự ít ỏi. "Scantness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc có một lượng rất nhỏ, không đủ hoặc hạn chế so với nhu cầu hoặc mong đợi.
- (Sự khan hiếm của bằng chứng khiến việc chứng minh vụ án trở nên khó khăn.)
- (Cô ấy phàn nàn về sự ít ỏi của bữa ăn, vì chỉ có một bát súp nhỏ.)
- (Sự thiếu thốn tài nguyên ở khu vực nông thôn đã dẫn đến nhiều thách thức cho cộng đồng.)
- Scantness of detail: Sự thiếu chi tiết, sự sơ sài.
- The report's scantness of detail made it useless for analysis. (Sự sơ sài về chi tiết của báo cáo khiến nó vô dụng cho việc phân tích.)
- Scantness of clothing: Sự mỏng manh, thiếu vải của quần áo (thường chỉ trang phục hở hang hoặc không đủ che chắn).
- The scantness of her dress was inappropriate for the formal event. (Sự thiếu vải của chiếc váy cô ấy mặc là không phù hợp cho sự kiện trang trọng.)
- Scant (tính từ): ít, thiếu, không đầy đủ.
- He paid scant attention to the instructions. (Anh ấy chú ý rất ít đến hướng dẫn.)
- Scantly (trạng từ): một cách ít ỏi, thiếu thốn.
- The room was scantly furnished. (Căn phòng được trang bị nội thất một cách thiếu thốn.)
- Meagerness (sự ít ỏi, sự nghèo nàn): thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng.
- Exiguity (sự hiếm hoi, sự nhỏ bé): từ trang trọng, chỉ sự rất nhỏ hoặc không đáng kể.
- Scarcity (sự khan hiếm): nhấn mạnh vào việc thiếu hụt so với nhu cầu.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "scantness". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to have": - To have a scantness of: có sự thiếu thốn về. - The village has a scantness of clean water. (Ngôi làng có sự thiếu thốn nước sạch.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "scantness". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - To scrape the barrel: vét cạn, dùng đến những thứ tồi tệ nhất (ám chỉ sự thiếu thốn). - With the scantness of ingredients, we had to scrape the barrel to make dinner. (Với sự thiếu thốn nguyên liệu, chúng tôi phải vét cạn tủ để nấu bữa tối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống