scantiness

/'skæntinis/
Học thuật
Thân thiện
scantiness

The scantiness of the harvest worried the farmers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ít ỏi, sự thiếu thốn: Chất lượng của việc số lượng hoặc mức độ không đủ, không đầy đủ so với nhu cầu hoặc mong đợi.
    • Sự nhỏ hẹp, sự chật hẹp: Trạng thái bị hạn chế, không rộng rãi hoặc đầy đủ về không gian hoặc phạm vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scantiness of the evidence made the case difficult to prove. (Sự ít ỏi của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.)
    • They complained about the scantiness of the food portions. (Họ phàn nàn về sự ít ỏi của khẩu phần ăn.)
    • The scantiness of the apartment was its main drawback. (Sự chật hẹp của căn hộ nhược điểm chính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight the scantiness of something": làm nổi bật sự thiếu thốn/ít ỏi của cái đó.

    • The report highlights the scantiness of resources available for the project. (Báo cáo làm nổi bật sự thiếu thốn nguồn lực sẵn cho dự án.)
  • "due to the scantiness of": do sự ít ỏi của.

    • The event was canceled due to the scantiness of registrations. (Sự kiện bị hủy do sự ít ỏi của số lượng đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Scant (adj): ít ỏi, vừa đủ, thiếu.
    • He paid scant attention to the details. (Anh ấy chỉ chú ý rất ít đến các chi tiết.)
  • Scantly (adv): một cách ít ỏi, một cách thiếu thốn.
    • The room was scantly furnished. (Căn phòng được trang bị đồ đạc một cách ít ỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Meagerness (sự nghèo nàn, ít ỏi)
  • Insufficiency (sự không đủ, sự thiếu hụt)
  • Sparseness (sự thưa thớt, ít ỏi)
  • Deficiency (sự thiếu hụt)
Từ trái nghĩa
  • Abundance (sự dồi dào, phong phú)
  • Plenitude (sự đầy đủ, sung túc)
  • Sufficiency (sự đầy đủ, đủ dùng)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scantiness")

scantiness

The scantiness of the harvest worried the farmers.

danh từ
  1. sự ít ỏi, sự thiếu, sự nhỏ giọt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nhỏ hẹp, sự chật hẹp

Từ đồng nghĩa