scapegoat
/'skeipgout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị đổ lỗi thay cho người khác: Một cá nhân bị buộc tội hoặc chịu hình phạt vì lỗi lầm, sai sót của người khác hoặc của một nhóm, thường để bảo vệ những người thực sự có lỗi.
- Vật/vật tế thần: Một biểu tượng hoặc đối tượng được dùng để gánh chịu những điều xấu hoặc tội lỗi thay cho cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager used his assistant as a scapegoat for the project's failure. (Người quản lý đã dùng trợ lý của mình làm người giơ đầu chịu báng cho thất bại của dự án.)
- In some ancient rituals, a goat was used as a scapegoat to carry away the sins of the people. (Trong một số nghi lễ cổ xưa, một con dê được dùng làm vật tế thần để mang đi những tội lỗi của người dân.)
- He became the scapegoat for all the company's financial problems. (Anh ta trở thành cái thân tội cho mọi vấn đề tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make someone a scapegoat" / "to scapegoat someone": Biến ai đó thành vật tế thần, đổ lỗi cho ai.
- The government tried to scapegoat immigrants for the economic crisis. (Chính phủ cố gắng đổ lỗi cho người nhập cư về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- "to be/act as a scapegoat for something": Làm vật tế thần cho điều gì đó.
- She refused to be the scapegoat for her colleague's mistake. (Cô ấy từ chối làm vật tế thần cho sai lầm của đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- To scapegoat (động từ): Hành động đổ lỗi hoặc biến ai đó thành vật tế thần.
- It is unfair to scapegoat a single department. (Thật không công bằng khi đổ lỗi cho một phòng ban duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Fall guy (danh từ, thông tục): Người thế thân, người bị đổ tội.
- Whipping boy (danh từ): Người bị trừng phạt thay cho người khác (nghĩa gốc: cậu bé bị đánh thay cho hoàng tử).
- Patsy (danh từ, thông tục): Người dễ bị lợi dụng, bị đổ tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "scapegoat" ngoài cách dùng động từ như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- The scapegoat for all ills: Vật tế thần cho mọi điều xấu.
- Politicians often look for a scapegoat for all ills. (Các chính trị gia thường tìm kiếm một vật tế thần cho mọi điều xấu.)
danh từ
- người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội