scapegrace

/'skeipgreis/
Học thuật
Thân thiện
scapegrace

A young scapegrace carelessly tosses a ball through a neighbor's window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bộp chộp, người khờ dại, người thộn: Một người hành động thiếu suy nghĩ, vụng về hoặc ngờ nghệch, thường gây ra rắc rối nhỏ do sự thiếu cẩn trọng.
    • Kẻlại, kẻ bất lương: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Một người đạo đức kém, không đáng tin cậy, thường hành vi lừa lọc hoặc đáng khinh.
dụ sử dụng
  • (Mọi người đều biết anh ta kẻ thộn của làng, luôn gặp rắc rối ngớ ngẩn.)
  • (Đừng tin tên lại đó; hắn sẵn sàng bán cả nội của mình để kiếm lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. có thể diễn tả từ một người chỉ đơn thuần vụng về, hậu đậu đến một kẻ thực sự xấu xa.
  • Có thể được dùng với một chút hài hước hoặc giảm nhẹ khi nói về một người hay gây rắc rối nhưng không thực sự độc ác.
Biến thể từ gần giống
  • Scapegoat (n): Vật tế thần, người bị đổ lỗi thay cho người khác. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác với "scapegrace", mặc dù phần gốc "scape-" tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Rascal (n): tênlại, tên đểu.
  • Reprobate (n): kẻ đồi bại, kẻ trụy lạc.
  • Scoundrel (n): kẻliêm sỉ, kẻ cặn bã.
  • Nincompoop (n): người ngốc nghếch, đồ ngốc (nghĩa nhẹ hơn, chỉ sự khờ dại).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scapegrace".
scapegrace

A young scapegrace carelessly tosses a ball through a neighbor's window.

danh từ
  1. người bộp chộp; người khờ dại; người thộn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thằng đểu, thằng xỏ , thằng liêm xỉ

Từ đồng nghĩa