scaphander

/skæ'fændə/
Học thuật
Thân thiện
scaphander

A diver wears a scaphander to explore the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lặn: Một loại trang phục bảo hộ cổ điển, kín toàn thân, được thiết kế để bảo vệ người mặc dưới nước hoặc trong môi trường không khí độc hại. thường một trùm đầu với cửa sổ quan sát được cung cấp không khí thông qua một đường ống từ mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early divers used a heavy scaphander to explore the shipwreck. (Những thợ lặn thời kỳ đầu đã sử dụng một bộ áo lặn nặng nề để khám phá xác tàu đắm.)
    • The museum displayed a scaphander from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ áo lặn từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard diving dress": Tên gọi kỹ thuật khác cho "scaphander", nhấn mạnh đây một bộ trang phục lặn tiêu chuẩn trong lịch sử.
    • Before modern SCUBA gear, the standard diving dress, or scaphander, was essential for underwater work. (Trước khi thiết bị lặn SCUBA hiện đại, bộ trang phục lặn tiêu chuẩn, hay áo lặn, thiết yếu cho công việc dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Diving suit (n): Bộ đồ lặn (từ chung hơn, có thể chỉ trang phục lặn hiện đại hoặc cổ điển).
  • Hard-hat diving gear (n): Thiết bị lặn cứng (cụm từ mô tả đặc điểm của loại "scaphander" cổ điển kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Diving dress: Trang phục lặn.
  • Standard diving equipment: Thiết bị lặn tiêu chuẩn (cổ điển).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Sự khác biệt với thiết bị hiện đại: Từ "scaphander" thường chỉ loại áo lặn cổ điển, kim loại được cấp khí từ trên mặt nước, khác với bình dưỡng khí độc lập (SCUBA) hiện đại.
  • Sử dụng trong văn cảnh: Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, bảo tàng, hoặc mô tả kỹ thuật cổ điển hơn trong bối cảnh lặn hiện đại thông thường.
scaphander

A diver wears a scaphander to explore the ocean floor.

danh từ
  1. áo lặn