scaphoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) hình thuyền: Mô tả hình dạng giống như một chiếc thuyền nhỏ, dài và lõm.
- Ví dụ: Une empreinte scaphoïde dans la roche. (Một dấu vết có hình thuyền trong đá.)
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Xương thuyền, xương ghe: Tên của một xương nhỏ, có hình dạng giống chiếc thuyền, nằm ở cổ tay (xương thuyền) hoặc ở cổ chân (xương ghe).
- Ví dụ: Le chirurgien a opéré le scaphoïde fracturé. (Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật xương thuyền bị gãy.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La coque de la noix présente une forme scaphoïde. (Vỏ quả óc chó có hình dạng thuyền.)
- Une feuille scaphoïde. (Một chiếc lá hình thuyền.)
Danh từ:
- Une fracture du scaphoïde carpien est fréquente chez les sportifs. (Gãy xương thuyền ở cổ tay thường gặp ở các vận động viên.)
- Le scaphoïde tarsien fait partie des os du tarse. (Xương ghe là một phần trong các xương cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en anatomie et en botanique: Thuật ngữ chuyên môn trong giải phẫu học và thực vật học để mô tả hình dạng đặc thù.
- En botanique, le pétale peut être décrit comme scaphoïde. (Trong thực vật học, cánh hoa có thể được mô tả là có hình thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaphoïdite (n.f): (Y học) Viêm xương thuyền.
- La scaphoïdite est une affection douloureuse. (Viêm xương thuyền là một chứng bệnh gây đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de barque / de nacelle: Có hình dạng thuyền/ thuyền nhỏ. (Đồng nghĩa cho tính từ, dùng trong văn mô tả chung).
- Os naviculaire: Xương thuyền. (Đồng nghĩa cho danh từ trong giải phẫu, đây là tên gọi khác chính thức của cùng một xương).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là y học (giải phẫu, chấn thương chỉnh hình) và khoa học tự nhiên (thực vật học, địa chất).
- Khi là danh từ, nó luôn là danh từ giống đực ().
tính từ
- (có) hình thuyền
- Os scaphoïde du carpexương thuyền
- Os scaphoïde du tarsexương ghe
danh từ giống đực
- (giải phẫu) xương thuyền, xương ghe