scapulo-radial

/'skæpjulə'reidjəl/
Học thuật
Thân thiện
scapulo-radial

A doctor points to the scapulo-radial joint on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xương vai xương quay: Một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả những cấu trúc, đặc điểm hoặc mối liên quan liên quan đến cả xương vai (scapula) xương quay (radius).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scapulo-radial joint is not a direct articulation but describes functional relationships. (Khớp vai-quay không phải một khớp nối trực tiếp mô tả mối quan hệ chức năng.)
    • Scapulo-radial muscles are involved in the complex movement of the arm. (Các vai-quay tham gia vào chuyển động phức tạp của cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học/chuyên ngành: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả giải phẫu chi tiết, sách giáo khoa y khoa hoặc các báo cáo lâm sàng để chỉ mối liên kết chức năng hoặc giải phẫu giữa vùng vai cẳng tay (thông qua xương quay).
    • The injury affected the scapulo-radial rhythm during arm elevation. (Chấn thương ảnh hưởng đến nhịp điệu vai-quay khi nâng cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Scapuloradial (adj): Một cách viết khác, không dấu gạch nối, của cùng một thuật ngữ.
  • Scapula (n): Xương vai.
  • Radius (n): Xương quay (một trong hai xương của cẳng tay).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả: "liên quan đến xương vai xương quay".
Lưu ý
  • Từ chuyên môn: "Scapulo-radial" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành giải phẫu học. không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc từ: Từ này một tính từ ghép, được tạo thành từ hai thành phần: "scapulo-" (liên quan đến xương vai) "-radial" (liên quan đến xương quay).
scapulo-radial

A doctor points to the scapulo-radial joint on an anatomical chart.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương vai xương quay