scarabaean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ hung: "scarabaean" dùng để chỉ bất kỳ loài bọ cánh cứng nào trong họ bọ hung (Scarabaeidae), có thân hình mập, đầu có các gai cứng giống như sừng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ hung thường được coi là linh thiêng trong văn hóa Ai Cập cổ đại.)
- (Nhiều loài bọ hung nổi tiếng với thói quen lăn phân thành những quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scarabaean beetle": cụm từ dùng để nhấn mạnh loài bọ hung cụ thể.
- The scarabaean beetle played a significant role in Egyptian mythology. (Bọ hung đóng một vai trò quan trọng trong thần thoại Ai Cập.)
Biến thể và từ gần giống
Scarab (danh từ): bọ hung, thường dùng để chỉ loài bọ hung linh thiêng trong văn hóa Ai Cập.
- The scarab is a symbol of rebirth. (Bọ hung là biểu tượng của sự tái sinh.)
Scarabaeid (tính từ): thuộc họ bọ hung.
- The scarabaeid family includes many species. (Họ bọ hung bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Dung beetle: bọ hung, đặc biệt là loài lăn phân.
- Scarab beetle: bọ hung, thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "scarabaean".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "scarabaean".
