scorpion

/'skɔ:pjən/
danh từ
  1. (động vật học) con bọ cạp
  2. (kinh thánh) roi co mũi sắt
  3. (sử học) súng bắn đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scorpion"

Từ có nhắc đến "scorpion"

scorpion
A scorpion crawls across the desert sand at dusk.