scarcement

/'skeəsmənt/
Học thuật
Thân thiện
scarcement

A builder checks the scarcement in the stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ lõm vào (của tường): Một phần của bức tường được xây lùi vào trong, tạo thành một bậc hoặc một khoảng không gian thụt vào.
    • Gờ lồi ra trên chỗ lõm: Phần nhô ra, thường một gờ hoặc bệ hẹp, được tạo ra ở mép trên của một chỗ lõm vào trong tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old castle wall had a scarcement that was used as a narrow walking ledge. (Bức tường lâu đài cổ một chỗ lõm vào được dùng như một gờ đi hẹp.)
    • They placed the statue on the scarcement in the alcove. (Họ đặt bức tượng lên gờ lồi trong hốc tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: "Scarcement" thường được tìm thấy trong các công trình kiến trúc phòng thủ thời trung cổ, như tháp canh hoặc tường thành, nơi tạo thành một bệ đỡ cho sàn gỗ hoặc một lối đi tuần tra.
    • The scarcement around the interior of the tower supported the wooden floors. (Chỗ lõm vào quanh nội thất của tháp đã đỡ các sàn gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recess (n): Hốc tường, chỗ lõm sâu vào.
  • Ledge (n): Gờ, bệ nhô ra (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải nằm trên một chỗ lõm).
  • Offset (n): Sự lùi vào, sự dịch chuyển ngang (thuật ngữ kiến trúc xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Setback (trong kiến trúc): Chỗ lùi vào của tường.
  • Niche shelf: Gờ trong hốc tường.
scarcement

A builder checks the scarcement in the stone wall.

danh từ
  1. chỗ lõm vào (tường)
  2. gờ lồi ra trên chỗ lõm