scarecrow
/'skeəkrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bù nhìn: Một hình nộm mặc quần áo cũ, thường được dựng lên trên cánh đồng để xua đuổi chim chóc và các loài động vật khác, bảo vệ mùa màng hoặc hạt giống.
- Người ăn mặc rách rưới, xốc xếch (nghĩa bóng, ít dùng): Một người có vẻ ngoài lôi thôi, quần áo tả tơi, trông như một bù nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer put up a scarecrow to protect his cornfield. (Người nông dân dựng một con bù nhìn để bảo vệ cánh đồng ngô của ông ấy.)
- The old scarecrow's hat was blown away by the wind. (Chiếc mũ của con bù nhìn cũ đã bị gió thổi bay.)
- He looked like a scarecrow in those torn clothes. (Anh ta trông như một kẻ ăn mày trong bộ quần áo rách đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work like a scarecrow": Làm việc vất vả, cật lực (thường trong điều kiện khó khăn).
- After working in the field all day, he felt like a scarecrow. (Sau một ngày làm việc trên đồng, anh ấy cảm thấy kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Scare (động từ): Làm sợ hãi, dọa.
- The loud noise scared the birds away. (Tiếng động lớn đã dọa cho lũ chim bay đi.)
- Bird-scarer (danh từ): Vật dùng để xua đuổi chim (có thể là bù nhìn hoặc các dụng cụ khác).
Từ đồng nghĩa
- Effigy: Hình nộm (thường với mục đích biểu tượng hoặc chế giễu).
- Figurehead: Vật trang trí hình người (trên tàu thuyền hoặc với vai trò tượng trưng).
Thành ngữ liên quan
- A straw man: Người rơm (thành ngữ chỉ một lập luận giả được dựng lên để dễ dàng bác bỏ; đôi khi cũng có thể chỉ người không có thực quyền). Tuy có liên quan đến chất liệu "rơm" thường dùng làm bù nhìn, nhưng đây là một thành ngữ riêng biệt.
- He attacked a straw man instead of addressing my real argument. (Anh ta tấn công một lập luận giả thay vì giải quyết lập luận thực sự của tôi.)
danh từ
- bù nhìn (giữ dưa...)
- người ăn mặc quần áo rách rưới tả tơi