scared
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sợ hãi, hoảng sợ: "scared" mô tả trạng thái cảm xúc khi ai đó cảm thấy lo lắng, bất an hoặc sợ một điều gì đó có thể gây nguy hiểm hoặc đau đớn. Đây là một cảm xúc cấp tính, thường xuất hiện khi đối diện với mối đe dọa thực tế hoặc tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child was scared of the dark. (Đứa trẻ sợ bóng tối.)
- I felt scared when I heard a strange noise in the middle of the night. (Tôi cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ giữa đêm.)
- She looked scared after watching the horror movie. (Cô ấy trông rất sợ hãi sau khi xem bộ phim kinh dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be scared of something/someone": sợ một điều gì đó hoặc ai đó.
- He is scared of spiders. (Anh ấy sợ nhện.)
- "to be scared to do something": sợ phải làm điều gì đó.
- She was scared to speak in front of the class. (Cô ấy sợ phải nói trước lớp.)
- "to be scared that...": sợ rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
- I'm scared that I might fail the exam. (Tôi sợ rằng mình có thể trượt kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Scare (động từ): làm cho ai đó sợ hãi.
- The loud noise scared the cat. (Tiếng động lớn làm con mèo sợ hãi.)
- Scary (tính từ): gây ra sự sợ hãi, đáng sợ.
- That was a scary movie. (Đó là một bộ phim đáng sợ.)
- Scaredy-cat (danh từ): người nhát gan, hay sợ hãi (thường dùng với trẻ em).
- Don't be a scaredy-cat, just jump into the pool! (Đừng làm người nhát gan, chỉ cần nhảy xuống hồ thôi!)
Từ đồng nghĩa
- Afraid: sợ hãi (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
- She is afraid of heights. (Cô ấy sợ độ cao.)
- Frightened: hoảng sợ (mạnh hơn "scared", thường do một sự kiện bất ngờ).
- The frightened child ran to his mother. (Đứa trẻ hoảng sợ chạy đến mẹ của nó.)
- Terrified: kinh hoàng, cực kỳ sợ hãi.
- He was terrified of the storm. (Anh ấy kinh hoàng trước cơn bão.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scare away/off: làm ai đó hoặc thứ gì đó sợ mà bỏ chạy.
- The loud noise scared away the birds. (Tiếng động lớn làm lũ chim sợ bay đi.)
- Scare up: tìm kiếm hoặc kiếm được thứ gì đó một cách khó khăn (thường là thức ăn hoặc tiền bạc).
- I'll try to scare up some money for the trip. (Tôi sẽ cố gắng kiếm chút tiền cho chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Scared stiff: sợ đến cứng người, không thể cử động.
- When he saw the ghost, he was scared stiff. (Khi nhìn thấy ma, anh ấy sợ đến cứng người.)
- Scared out of one's wits: sợ đến mất hết trí khôn, sợ hết hồn.
- The sudden explosion scared me out of my wits. (Vụ nổ bất ngờ làm tôi sợ hết hồn.)