scarf-loom

/'skɑ:flu:m/
Học thuật
Thân thiện
scarf-loom

A woman weaves a colorful pattern on her scarf-loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung cửi khổ hẹp: Một loại khung dệt kích thước hẹp, được thiết kế đặc biệt để dệt các sản phẩm dài hẹp như khăn quàng cổ (scarf).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She uses a traditional scarf-loom to weave intricate patterns into her scarves. ( ấy sử dụng một khung cửi khổ hẹp truyền thống để dệt những hoa văn phức tạp lên những chiếc khăn của mình.)
    • The artisan set up the scarf-loom with fine silk threads. (Người thợ thủ công lắp đặt khung cửi khổ hẹp với những sợi lụa mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a scarf-loom": vận hành một khung cửi khổ hẹp.
    • Learning to operate a scarf-loom requires patience and skill. (Học cách vận hành một khung cửi khổ hẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loom (n): khung cửi (nói chung).
    • A large floor loom is used for weaving blankets. (Một khung cửi lớn đặt trên sàn được dùng để dệt chăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-heddle loom: khung cửi số sợi dọc hẹp (một loại khung cửi nhỏ).
  • Band loom: khung cửi dệt dải (thường dùng cho các dải vải hẹp).
scarf-loom

A woman weaves a colorful pattern on her scarf-loom.

danh từ
  1. khung cửi khổ hẹp