scarf-loom
/'skɑ:flu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung cửi khổ hẹp: Một loại khung dệt có kích thước hẹp, được thiết kế đặc biệt để dệt các sản phẩm dài và hẹp như khăn quàng cổ (scarf).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She uses a traditional scarf-loom to weave intricate patterns into her scarves. (Cô ấy sử dụng một khung cửi khổ hẹp truyền thống để dệt những hoa văn phức tạp lên những chiếc khăn của mình.)
- The artisan set up the scarf-loom with fine silk threads. (Người thợ thủ công lắp đặt khung cửi khổ hẹp với những sợi tơ lụa mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a scarf-loom": vận hành một khung cửi khổ hẹp.
- Learning to operate a scarf-loom requires patience and skill. (Học cách vận hành một khung cửi khổ hẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loom (n): khung cửi (nói chung).
- A large floor loom is used for weaving blankets. (Một khung cửi lớn đặt trên sàn được dùng để dệt chăn.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow-heddle loom: khung cửi có số sợi dọc hẹp (một loại khung cửi nhỏ).
- Band loom: khung cửi dệt dải (thường dùng cho các dải vải hẹp).