scarf-pin
/'skɑ:fpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim cài khăn quàng: Một chiếc kim trang trí, thường có đầu được chạm khắc hoặc gắn đá quý, dùng để cố định một chiếc khăn quàng cổ hoặc khăn choàng vào áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a silver scarf-pin to secure his silk cravat. (Anh ấy đeo một chiếc kim cài khăn quàng bằng bạc để cố định chiếc cà vạt lụa của mình.)
- The antique scarf-pin was adorned with a small pearl. (Chiếc kim cài khăn quàng cổ được trang trí bằng một viên ngọc trai nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang phục cổ điển, vì phụ kiện này phổ biến hơn trong các thế kỷ trước.
- In Victorian fashion, a scarf-pin was an essential accessory for gentlemen. (Trong thời trang thời Victoria, kim cài khăn quàng là một phụ kiện thiết yếu cho các quý ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie pin (n): Kim cà vạt. Một phụ kiện tương tự nhưng được thiết kế đặc biệt để cố định cà vạt hiện đại.
- Brooch (n): Trâm cài, ghim hoa. Một phụ kiện trang trí lớn hơn, thường dùng cài trên áo hoặc váy, không chỉ dành cho khăn quàng.
Từ đồng nghĩa
- Stickpin: Kim cài (cách gọi khác cho cùng một phụ kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan