scarf-skin

/'skɑ:fskin/
Học thuật
Thân thiện
scarf-skin

A child scrapes their knee, revealing the thin scarf-skin beneath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp biểu bì, lớp da ngoài cùng: "scarf-skin" một từ , ít dùng trong y học hiện đại, để chỉ lớp da mỏngbề mặt ngoài cùng của cơ thể, tức là lớp biểu bì (epidermis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In old anatomy books, the outermost layer was often referred to as the scarf-skin. (Trong các sách giải phẫu học , lớp ngoài cùng thường được gọi là lớp biểu bì.)
    • A minor scrape might only damage the scarf-skin. (Một vết trầy xước nhẹ có thể chỉ làm tổn thương lớp da ngoài cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc y học cổ điển, không còn phổ biến trong ngôn ngữ y khoa đương đại.
Biến thể từ gần giống
  • Epidermis (n): Biểu bì. (Đây thuật ngữ y học chính xác hiện đại thay thế cho "scarf-skin".)
    • The epidermis acts as a protective barrier. (Lớp biểu bì đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ.)
  • Cuticle (n): Lớp biểu bì, thường dùng cho da quanh móng tay/chân hoặc lớp ngoài của thực vật.
  • Outer skin (n): Lớp da ngoài. (Cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Epidermis: biểu bì.
  • Cuticle: lớp biểu bì (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • "Scarf-skin" một từ ghép (compound noun) nhưng được xử lý như một đơn vị từ vựng riêng biệt với nghĩa đã nêu trên. Từ này không nên nhầm lẫn với các vật dụng như "scarf" (khăn quàng cổ).
scarf-skin

A child scrapes their knee, revealing the thin scarf-skin beneath.

danh từ
  1. lớp biểu bì, lớp da ngoài