scarf-weld

/'skɑ:fweld/
Học thuật
Thân thiện
scarf-weld

A worker joins two metal plates with a scarf-weld.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Mối hàn chồng, mối hàn vát: Một loại mối hàn được tạo ra bằng cách ghép hai miếng kim loại đầu được vát (cắt xiên) sao cho chúng chồng khít lên nhau trước khi hàn. Phương pháp này làm tăng diện tích tiếp xúc thường tạo ra mối hàn chắc chắn hơn so với hàn giáp mối thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strength of the joint depends on the quality of the scarf-weld. (Độ bền của mối nối phụ thuộc vào chất lượng của mối hàn chồng.)
    • They used a scarf-weld to join the two steel plates for the bridge support. (Họ đã sử dụng mối hàn vát để nối hai tấm thép làm giá đỡ cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create/form a scarf-weld": tạo ra một mối hàn chồng.
    • The technician will create a scarf-weld to ensure a seamless connection. (Kỹ thuật viên sẽ tạo ra một mối hàn chồng để đảm bảo kết nối liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarf joint (n): Mối nối vát, mối nối chồng (chỉ chung phương pháp ghép nối, có thể bằng hàn hoặc các phương pháp khác như dán keo với vật liệu khác kim loại).
  • Butt weld (n): Mối hàn giáp mối (một loại mối hàn khác, nơi hai mép vật liệu được đặt sát vào nhau không chồng lên).
Từ đồng nghĩa
  • Lap weld (n): Mối hàn chồng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
scarf-weld

A worker joins two metal plates with a scarf-weld.

danh từ
  1. (kỹ thuật) mộng (đồ kim loại)