scarieux

Học thuật
Thân thiện
scarieux

Un scarieux est une enveloppe sèche et membraneuse qui protège certaines graines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng màng khô: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để mô tả một bộ phận của cây (như quả, , cánh hoa) cấu trúc mỏng, khô dai, giống như một lớp màng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le péricarpe de cette plante est scarieux. (Vỏ quả của cây này dạng màng khô.)
    • On identifie certaines espèces par leurs bractées scarieuses. (Người ta nhận diện một số loài nhờ những lá bắc dạng màng khô của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học.
    • La description précise mentionne un calice scarieux. (Bản mô tả chi tiết đề cập đến một đài hoa dạng màng khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarieusement (trạng từ): một cách dạng màng khô.
    • Les sépales sont scarieusement modifiés. (Các lá đài được biến đổi một cách dạng màng khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Membraneux (tính từ): dạng màng. (Tuy nhiên, "membraneux" rộng hơn không nhất thiết hàm ý "khô" như "scarieux").
  • Papyracé (tính từ): dạng giấy, mỏng như giấy. (Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh chất liệu hơn là cấu trúc).
scarieux

Un scarieux est une enveloppe sèche et membraneuse qui protège certaines graines.

tính từ
  1. (thực vật học) () dạng màng khô

Từ gần giống