scarificator

/'skeərifikeitə/
Học thuật
Thân thiện
scarificator

A surgeon uses a scarificator to make small incisions on the patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao rạch nông: Một dụng cụ y tế lịch sử, nhiều lưỡi dao nhỏ, được sử dụng để tạo ra những vết rạch nông trên da, thường với mục đích chữa bệnh bằng cách rút máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a scarificator to perform bloodletting. (Bác sĩ đã sử dụng một con dao rạch nông để thực hiện việc trích máu.)
    • This antique scarificator is displayed in the medical history museum. (Con dao rạch nông cổ này được trưng bày trong bảo tàng lịch sử y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử y học: "scarificator" gắn liền với phương pháp chữa bệnh cổ xưa trích máu, dựa trên lý thuyết về sự mất cân bằng của các chất dịch trong cơ thể.
    • Bloodletting with a scarificator was a common practice in the 18th century. (Trích máu bằng dao rạch nông một phương pháp phổ biến vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarify (động từ): Rạch những đường nông trên bề mặt (da, đất, lốp xe).
    • Farmers scarify the soil to improve aeration. (Nông dân xới đất nông để cải thiện độ thoáng khí.)
  • Scarification (danh từ): Hành động rạch nông; cũng có thể chỉ một hình thức trang trí cơ thể bằng cách tạo sẹo chủ đích.
    • The scarification of the skin was part of the ancient ritual. (Việc rạch da một phần của nghi lễ cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lancet (danh từ): Dao mổ nhỏ, cũng được dùng để rạch hoặc chích.
  • Fleam (danh từ): Một loại dao trích máu khác, thường lưỡi lớn hơn.
Lưu ý
  • "Scarificator" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc khi mô tả các hiện vật cổ. không còn dụng cụ được sử dụng trong y học hiện đại.
scarificator

A surgeon uses a scarificator to make small incisions on the patient's arm.

danh từ
  1. dao rạch nông