scarlatine

Học thuật
Thân thiện
scarlatine

Une petite fille a la scarlatine et reste au lit avec de la fièvre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh tinh hồng nhiệt: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em, do vi khuẩn liên cầu khuẩn gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao, viêm họng phát ban da màu đỏ hồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La scarlatine est une maladie contagieuse. (Bệnh tinh hồng nhiệtmột bệnh truyền nhiễm.)
    • L'enfant a été diagnostiqué avec la scarlatine. (Đứa trẻ đã được chẩn đoán mắc bệnh tinh hồng nhiệt.)
    • Les symptômes de la scarlatine incluent de la fièvre et un mal de gorge. (Các triệu chứng của bệnh tinh hồng nhiệt bao gồm sốt đau họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fièvre scarlatine": Cụm từ y học đồng nghĩa, nhấn mạnh triệu chứng sốt của bệnh.
    • Le médecin a évoqué une fièvre scarlatine. (Bác sĩ đã đề cập đến bệnh sốt tinh hồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlatineux / Scarlatineuse (adj): (Thuộc về) bệnh tinh hồng nhiệt; triệu chứng của bệnh tinh hồng nhiệt.
    • Une éruption scarlatineuse. (Một nốt ban đặc trưng của bệnh tinh hồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fièvre scarlatine (n): Bệnh sốt tinh hồng nhiệt (cụm từ y học chính thức).
Thành ngữ liên quan
scarlatine

Une petite fille a la scarlatine et reste au lit avec de la fièvre.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh tinh hồng nhiệt (cũng fièvre scarlatine)

Từ có nhắc đến "scarlatine"