scarlatiniforme

Học thuật
Thân thiện
scarlatiniforme

L'éruption cutanée est scarlatiniforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) dạng tinh hồng nhiệt: Dùng để mô tả một phát ban hoặc triệu chứng trên da hình thái giống với bệnh tinh hồng nhiệt (sốt phát ban scarlatina).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'éruption était scarlatiniforme, ce qui a immédiatement alerté le médecin. (Ban phát dạng tinh hồng nhiệt, điều này ngay lập tức làm bác sĩ cảnh giác.)
    • Une réaction cutanée scarlatiniforme peut être un effet secondaire de certains médicaments. (Một phản ứng da dạng tinh hồng nhiệt có thểtác dụng phụ của một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng hoặc mô tả bệnhđể chỉ tính chất của phát ban.
    • Le diagnostic différentiel incluait plusieurs exanthèmes scarlatiniformes. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm một số chứng phát ban dạng tinh hồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlatine (danh từ giống cái): bệnh tinh hồng nhiệt, sốt phát ban.
  • Scarlatinieux / scarlatinieuse (tính từ): (thuộc về) bệnh tinh hồng nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Ressemblant à la scarlatine: có vẻ giống bệnh tinh hồng nhiệt.
  • Érythémateux et desquamatif (trong một số ngữ cảnh mô tả): đỏ da bong vảy.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Scarlatiniforme" là một thuật ngữ y học chuyên biệt, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, sách giáo khoa y khoa hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
scarlatiniforme

L'éruption cutanée est scarlatiniforme.

tính từ
  1. (y học) dạng tinh hồng nhiệt