scarlet hat

/'skɑ:lit'hæt/
Học thuật
Thân thiện
scarlet hat

A cardinal wears a scarlet hat during a religious ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đỏ tươi: "scarlet hat" một chiếc màu đỏ tươi, sặc sỡ.
    • của Hồng y (trong Giáo hội Công giáo La ): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Công giáo, "scarlet hat" tên gọi khác của Hồng y, biểu tượng cho chức vụ phẩm giá của một Hồng y.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cardinal was easily recognizable in his scarlet hat. (Vị Hồng y dễ dàng được nhận ra với chiếc đỏ của ngài.)
    • In the painting, the figure wearing the scarlet hat holds a position of great authority. (Trong bức tranh, nhân vật đội đỏ tươi nắm giữ một vị trí quyền lực lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To receive the scarlet hat": Được phong chức Hồng y.
    • The archbishop will travel to Rome to receive the scarlet hat. (Tổng giám mục sẽ đến Rome để được phong chức Hồng y.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardinal's hat (n): Hồng y (cách gọi trực tiếp hơn).
  • Red hat (n): đỏ (cách gọi thông tục, không trang trọng bằng "scarlet hat").
Từ đồng nghĩa
  • Cardinalate (n): Chức vị Hồng y (chỉ chức vụ, không phải vật thể).
  • Red biretta (n): biretta đỏ (một loại nghi lễ cụ thể của Hồng y).
Thành ngữ liên quan
  • Under the scarlet hat: Dưới quyền/ảnh hưởng của một Hồng y.
    • Several important dioceses are under the scarlet hat of the new cardinal. (Một vài giáo phận quan trọng nằm dưới quyền của vị Hồng y mới.)
scarlet hat

A cardinal wears a scarlet hat during a religious ceremony.

danh từ
  1. (tôn giáo) (của) giáo chủ
  2. chức giáo chủ