scarlet rash
/'skɑ:lit'ræʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Ban đào: Một loại phát ban da có màu đỏ tươi hoặc đỏ thắm, thường là triệu chứng của một số bệnh truyền nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A high fever followed by a scarlet rash is a classic symptom of the disease. (Sốt cao sau đó là phát ban đào là một triệu chứng điển hình của căn bệnh.)
- The doctor identified the red patches on the child's skin as a scarlet rash. (Bác sĩ xác định các mảng đỏ trên da đứa trẻ là ban đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break out in a scarlet rash": nổi lên một cách đột ngột.
- The patient broke out in a scarlet rash all over his torso. (Bệnh nhân đột nhiên nổi ban đào khắp thân mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarlet fever (n): Sốt phát ban đào, bệnh scarlatina.
- Scarlet fever often presents with a sore throat and a characteristic scarlet rash. (Bệnh sốt phát ban đào thường biểu hiện với viêm họng và phát ban đào đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Scarlatiniform rash (n): Ban dạng tinh hồng nhiệt (thuật ngữ y khoa).
- Erythematous rash (n): Ban đỏ (nghĩa rộng hơn, chỉ phát ban màu đỏ nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "scarlet rash".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "scarlet rash".