scarlet sage
/'skɑ:lit'seidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa xô đỏ: Một loài cây cảnh có hoa màu đỏ tươi rực rỡ, tên khoa học là Salvia splendens, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây thường được trồng trong vườn hoặc chậu để trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is full of scarlet sage. (Khu vườn đầy những cây hoa xô đỏ.)
- She planted scarlet sage in the pots on the balcony. (Cô ấy trồng hoa xô đỏ trong các chậu ở ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of scarlet sage": một luống hoa xô đỏ.
- The park features a beautiful bed of scarlet sage. (Công viên có một luống hoa xô đỏ rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvia (n): chi Hoa xô, tên gọi chung của một chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có hoa xô đỏ.
- Red sage (n): một cách gọi khác cho hoa xô đỏ, hoặc có thể chỉ các loài xô thơm khác có hoa đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Salvia splendens: Tên khoa học của hoa xô đỏ.
danh từ
- (thực vật học) hoa xô đỏ