scarlet woman

/'skɑ:lit'hɔ:/ Cách viết khác : (scarlet_woman) /'skɑ:lit'wumən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đời sống tình dục phóng túng, người phụ nữ ngoại tình: "scarlet woman" một thuật ngữ cổ, mang tính miệt thị, dùng để chỉ một người phụ nữ bị coi tội lỗi quan hệ tình dục bên ngoài hôn nhân hoặc nhiều bạn tình. Thuật ngữ này gắn liền với hình ảnh tội lỗi sự sa ngã trong một số truyền thống tôn giáo.
    • Gái điếm, kỹ nữ: Trong cách dùng truyền thống, cụm từ này cũng có thể ám chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old novel, the character was shunned as a scarlet woman after her affair was discovered. (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật bị xa lánh như một người phụ nữ ngoại tình sau khi vụ ngoại tình của bị phát hiện.)
    • The preacher condemned her as a scarlet woman from the pulpit. (Vị mục sư đã lên án từ trên bục giảng như một người phụ nữ tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Scarlet Woman": Một biệt danh mang tính công kích, đôi khi được sử dụng trong một số giáo phái Tin Lành để chỉ Giáo hội Công giáo La , dựa trên cách giải thích hình tượng trong sách Khải Huyền.
    • Some polemicists historically referred to the Catholic Church as the Scarlet Woman. (Một số nhà tranh luận trong lịch sử đã gọi Giáo hội Công giáo Người Phụ Nữ Điếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet (adj): Màu đỏ thắm, đỏ tươi. Màu này trong ngữ cảnh này tượng trưng cho tội lỗi sự hổ thẹn.
  • Woman of ill repute: Người phụ nữ mang tiếng xấu (cụm từ đồng nghĩa, ít mang sắc thái tôn giáo hơn).
  • Fallen woman: Người phụ nữ sa ngã (một thuật ngữ cổ tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Adulteress: Người đàn bà ngoại tình.
  • Harlot: Gái điếm, kỹ nữ (từ cổ).
  • Strumpet: Gái điếm, đĩ thoã (từ cổ, mang tính miệt thị).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Cụm từ "scarlet woman" sắc thái rất cổ, trang trọng cực kỳ miệt thị. chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử, bài giảng tôn giáo hoặc ngôn ngữ mang tính ẩn dụ. Việc sử dụng trong giao tiếp hiện đại rất hiếm có thể bị coi xúc phạm nghiêm trọng.
  • Nguồn gốc: Cụm từ bắt nguồn từ hình ảnh trong Kinh Thánh (Sách Khải Huyền), mô tả một người phụ nữ mặc áo màu tía đỏ điếm, tượng trưng cho sự tội lỗi chống lại đức tin.
danh từ
  1. khuốm doạy uơ)
  2. uồm[ỠəθLa-mâ