scarped

/skɑ:pt/
Học thuật
Thân thiện
scarped

The hikers carefully ascended the scarped cliff face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc đứng, thẳng đứng: Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệt sườn núi, vách đá hoặc bờ dốc, độ dốc rất cao, gần như thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scarped cliffs were impossible to climb without special equipment. (Những vách đá dốc đứng không thể leo lên được nếu không thiết bị đặc biệt.)
    • They built the castle on a scarped hillside for better defense. (Họ xây lâu đài trên một sườn đồi dốc đứng để phòng thủ tốt hơn.)
    • The river had carved a scarped bank over centuries. (Dòng sông đã bào mòn tạo nên một bờ dốc đứng qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scarped slope": sườn dốc đứng.
    • The trail carefully navigated around the scarped slope. (Con đường mòn cẩn thận đi vòng quanh sườn dốc đứng.)
  • "scarped face": mặt vách dốc đứng.
    • The scarped face of the mountain was a challenge for even the most experienced climbers. (Mặt vách dốc đứng của ngọn núi một thách thức ngay cả với những nhà leo núi dày dạn kinh nghiệm nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarp (danh từ): vách dốc, bờ dốc; thường chỉ một sườn dốc thẳng đứng, đặc biệt do đứt gãy địa chất hoặc xói mòn tạo thành.
    • An erosional scarp separated the two plateaus. (Một vách dốc do xói mòn ngăn cách hai cao nguyên.)
  • Escarpment (danh từ): vách dốc, dốc đứng; từ đồng nghĩa thường dùng thay thế cho "scarp" trong địa chất học địa .
    • The famous escarpment offered breathtaking views. (Vách dốc nổi tiếng đem lại những tầm nhìn ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheer: dốc đứng, thẳng đứng.
  • Precipitous: dốc đứng, hiểm trở.
  • Steep: dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "scarped".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scarped".)

scarped

The hikers carefully ascended the scarped cliff face.

tính từ
  1. dốc đứng (sườn núi...)