scathing

/'skeðiɳ/
Học thuật
Thân thiện
scathing

The critic wrote a scathing review of the new play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gay gắt, chua cay, ác ý: Dùng để mô tả lời phê bình, nhận xét hoặc sự chỉ trích rất mạnh mẽ, khắc nghiệt thường ý làm tổn thương hoặc bêu xấu người khác.
    • Tàn khốc, tàn nhẫn: Có thể mô tả một sự đánh giá hoặc thái độ phủ nhận hoàn toàn, không chút khoan nhượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The journalist wrote a scathing review of the politician's new book. (Nhà báo viết một bài phê bình gay gắt về cuốn sách mới của chính trị gia.)
    • She faced scathing criticism from her colleagues for the failed project. ( ấy phải đối mặt với sự chỉ trích chua cay từ đồng nghiệp dự án thất bại.)
    • His scathing remarks about the company's management caused quite a stir. (Những nhận xét ác ý của anh ta về ban lãnh đạo công ty đã gây ra nhiều xôn xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scathing in one's criticism/assessment": gay gắt trong sự phê bình/đánh giá của ai đó.

    • The judge was scathing in his assessment of the defendant's actions. (Thẩm phán gay gắt trong đánh giá của mình về hành động của bị cáo.)
  • "a scathing attack/rebuke": một cuộc tấn công/khiển trách gay gắt.

    • The editorial launched a scathing attack on government policy. (Bài xã luận đã phát động một cuộc tấn công gay gắt vào chính sách của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scathingly (trạng từ): một cách gay gắt, chua cay.
    • He spoke scathingly about his opponent's lack of experience. (Ông ta nói một cách gay gắt về việc đối thủ thiếu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Biting: chua cay, cắn xé (chỉ lời nói).
  • Caustic: châm chọc, ăn mòn (nghĩa bóng).
  • Vitriolic: độc địa, như axit.
  • Mordant: chua chát, sắc sảo.
Từ trái nghĩa
  • Complimentary: khen ngợi.
  • Mild: nhẹ nhàng, ôn hòa.
  • Gentle: dịu dàng, nhã nhặn.
Thành ngữ liên quan
  • To be on the receiving end of a scathing attack/criticism: đối tượng phải hứng chịu một cuộc tấn công/sự chỉ trích gay gắt.
    • The CEO was on the receiving end of scathing criticism from shareholders. (Giám đốc điều hành phải hứng chịu sự chỉ trích gay gắt từ các cổ đông.)
scathing

The critic wrote a scathing review of the new play.

tính từ
  1. gay gắt, cay độc, ác
    • scathing criticism
      sự phê bình gay gắt
    • scathing remarks
      những lời nhận xét cay độc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự