scathing
/'skeðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gay gắt, chua cay, ác ý: Dùng để mô tả lời phê bình, nhận xét hoặc sự chỉ trích rất mạnh mẽ, khắc nghiệt và thường có ý làm tổn thương hoặc bêu xấu người khác.
- Tàn khốc, tàn nhẫn: Có thể mô tả một sự đánh giá hoặc thái độ phủ nhận hoàn toàn, không chút khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The journalist wrote a scathing review of the politician's new book. (Nhà báo viết một bài phê bình gay gắt về cuốn sách mới của chính trị gia.)
- She faced scathing criticism from her colleagues for the failed project. (Cô ấy phải đối mặt với sự chỉ trích chua cay từ đồng nghiệp vì dự án thất bại.)
- His scathing remarks about the company's management caused quite a stir. (Những nhận xét ác ý của anh ta về ban lãnh đạo công ty đã gây ra nhiều xôn xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scathing in one's criticism/assessment": gay gắt trong sự phê bình/đánh giá của ai đó.
- The judge was scathing in his assessment of the defendant's actions. (Thẩm phán gay gắt trong đánh giá của mình về hành động của bị cáo.)
"a scathing attack/rebuke": một cuộc tấn công/khiển trách gay gắt.
- The editorial launched a scathing attack on government policy. (Bài xã luận đã phát động một cuộc tấn công gay gắt vào chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scathingly (trạng từ): một cách gay gắt, chua cay.
- He spoke scathingly about his opponent's lack of experience. (Ông ta nói một cách gay gắt về việc đối thủ thiếu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Biting: chua cay, cắn xé (chỉ lời nói).
- Caustic: châm chọc, ăn mòn (nghĩa bóng).
- Vitriolic: độc địa, như axit.
- Mordant: chua chát, sắc sảo.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Mild: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Gentle: dịu dàng, nhã nhặn.
Thành ngữ liên quan
- To be on the receiving end of a scathing attack/criticism: Là đối tượng phải hứng chịu một cuộc tấn công/sự chỉ trích gay gắt.
- The CEO was on the receiving end of scathing criticism from shareholders. (Giám đốc điều hành phải hứng chịu sự chỉ trích gay gắt từ các cổ đông.)
tính từ
- gay gắt, cay độc, ác
- scathing criticismsự phê bình gay gắt
- scathing remarksnhững lời nhận xét cay độc