scatologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cấu nói đùa tục tĩu: Chỉ một lời nói đùa, một câu chuyện cười có nội dung thô tục, liên quan đến phân hoặc các chức năng bài tiết của cơ thể.
- Văn tục tĩu: Chỉ một thể loại văn học hoặc phong cách viết có chủ đề thô tục, tập trung vào các chức năng cơ thể bị coi là đáng ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ses blagues sont souvent d'une scatologie puérile. (Những câu nói đùa của anh ta thường mang tính chất tục tĩu ấu trĩ.)
- Certains auteurs du Moyen Âge utilisaient la scatologie dans leurs écrits satiriques. (Một số tác giả thời Trung Cổ đã sử dụng văn phong tục tĩu trong các tác phẩm châm biếm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la scatologie": trở nên tục tĩu, sa đà vào những điều thô tục.
- Le débat a rapidement dégénéré et est tombé dans la scatologie. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở nên tồi tệ và sa đà vào những điều thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatologique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất tục tĩu, liên quan đến phân.
- Un humour scatologique. (Khiếu hài hước tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
- Humour graveleux: khiếu hài hước thô tục.
- Grivoiserie: sự tục tĩu, câu nói khiếm nhã (thường mang tính trêu ghẹo về tình dục).
Từ trái nghĩa
- Décence: sự đứng đắn, lịch sự.
- Bienséance: sự đoan trang, phép lịch sự.
danh từ giống cái
- cấu nói đùa tục tĩu
- văn tục tĩu