scatologique

Học thuật
Thân thiện
scatologique

Une plaisanterie scatologique n'est pas appropriée dans une conversation polie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân hoặc chất bài tiết: Miêu tả những liên quan trực tiếp đến phân, nước tiểu hoặc các quá trình bài tiết của cơ thể.
    • Tục tĩu, thô tục (về mặt nội dung): Dùng để chỉ những câu chuyện, trò đùa, bình luận hoặc tác phẩm nội dung tập trung một cách thô thiển vào các chủ đề liên quan đến phân chất thải, với mục đích gây sốc hoặc cười cợt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son humour est souvent scatologique. (Khiếu hài hước của anh ta thường tục tĩu.)
    • Ce film contient des scènes scatologiques. (Bộ phim này chứa những cảnh quay thô tục về chất thải.)
    • Il a fait une remarque scatologique pendant le dîner. (Anh ta đã buông một nhận xét tục tĩu trong bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humour scatologique": Khiếu hài hước tục tĩu, loại hài hước dựa trên các chủ đề về phân chất bài tiết.

    • Certains comédiens se spécialisent dans l'humour scatologique. (Một số diễn viên hài chuyên về thể loại hài tục tĩu.)
  • "Référence scatologique": Lời ám chỉ, đề cập mang tính chất tục tĩu.

    • Le roman est truffé de références scatologiques. (Cuốn tiểu thuyết chi chít những lời ám chỉ thô tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatologie (danh từ): Lĩnh vực nghiên cứu về phân; hoặc cách nói, phong cách văn chương tập trung vào các chủ đề tục tĩu liên quan đến chất bài tiết.
    • La scatologie est un thème récurrent dans ses œuvres. (Chủ đề tục tĩu về chất thảimột -típ lặp lại trong các tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier: thô lỗ, thô tục.
  • Obscène: tục tĩu, khiếm nhã.
  • Copro- (tiền tố): tiền tố chỉ sự liên quan đến phân (ví dụ: coprolithe - hóa thạch phân).
Từ trái nghĩa
  • Chaste: trong sáng, thanh khiết.
  • Décent: đứng đắn, lịch sự.
  • Pudique: kín đáo, e thẹn.
scatologique

Une plaisanterie scatologique n'est pas appropriée dans une conversation polie.

tính từ
  1. tục tĩu
    • Plaisanterie scatologique
      câi nói đùa tục tĩu