scatology
/skə'tɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn nghiên cứu phân: Trong y học và cổ sinh vật học, "scatology" là môn khoa học nghiên cứu phân để chẩn đoán bệnh hoặc phân tích hóa thạch.
- Sự ám ảnh với những điều tục tĩu, dơ bẩn (liên quan đến bài tiết): Trong văn học và nghệ thuật, "scatology" chỉ sự tập trung quá mức vào các chủ đề thô tục, dơ bẩn, đặc biệt liên quan đến phân hoặc các chức năng bài tiết của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The paleontologist used scatology to learn about the diet of ancient animals. (Nhà cổ sinh vật học đã sử dụng môn nghiên cứu phân để tìm hiểu về chế độ ăn của động vật cổ đại.)
- Some critics accused the novel of excessive scatology, finding its humor crude and offensive. (Một số nhà phê bình cáo buộc cuốn tiểu thuyết có quá nhiều yếu tố tục tĩu, cho rằng sự hài hước của nó thô thiển và xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Literary scatology": chỉ việc sử dụng có chủ ý các yếu tố liên quan đến phân hoặc bài tiết trong văn học, thường để gây sốc, châm biếm hoặc phê phán xã hội.
- The author's use of literary scatology was a deliberate critique of the corruption in society. (Việc tác giả sử dụng yếu tố tục tĩu trong văn học là một sự phê phán có chủ ý đối với tình trạng tham nhũng trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatological (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân hoặc chủ đề tục tĩu về bài tiết.
- His jokes were often scatological and not suitable for children. (Những câu chuyện cười của anh ta thường mang tính chất tục tĩu và không phù hợp với trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Coprology: (danh từ, chuyên ngành) từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng chỉ môn nghiên cứu phân.
- Obsession with obscenity: (cụm từ) sự ám ảnh với sự tục tĩu.
- Filthiness: (danh từ) sự dơ bẩn, tục tĩu (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong bài tiết).
danh từ
- sự nghiên cứu phân hoá thạch
- sự nghiên cứu văn học dâm ô tục tĩu