scattergoad

/'skætəgoud/
Học thuật
Thân thiện
scattergoad

A woman is known as a scattergoad for her lavish spending.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoang toàng, người tiêu hoang: Từ này dùng để chỉ một người thói quen tiêu xài phung phí, không biết quản lý tiền bạc một cách cẩn thận kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known in town as a scattergoad who would spend his entire paycheck in one night. (Anh ta được biết đến trong thị trấn như một kẻ hoang toàng, người sẽ tiêu hết toàn bộ tiền lương trong một đêm.)
    • Don't be such a scattergoad; you need to save some money for the future. (Đừng làm một kẻ tiêu hoang như vậy; anh cần phải tiết kiệm một ít tiền cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real scattergoad": một kẻ hoang toàng thực sự.
    • Despite his family's warnings, he continued to be a real scattergoad. (Bất chấp những lời cảnh báo của gia đình, anh ta vẫn tiếp tục một kẻ hoang toàng thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Spendthrift (n): người hoang phí, tiêu xài hoang phí.
  • Profligate (n/adj): kẻ phóng đãng, hoang toàng.
Từ đồng nghĩa
  • Wastrel: kẻ phung phí, kẻ hoang phí.
  • Squanderer: người tiêu xài lãng phí.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "scattergoad" một từ nguồn gốc từ tiếng Mỹ không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. được coi một từ cổ hoặc từ địa phương.
scattergoad

A woman is known as a scattergoad for her lavish spending.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoang toàng, người tiêu hoang