scaup-duck
/'skɔ:p/ Cách viết khác : (scaup-duck) /'skɔ:pdʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt bãi: Tên gọi của một loài vịt lặn thuộc chi Aythya, thường được tìm thấy ở các vùng nước mở như hồ, vịnh và cửa sông. Tên gọi này thường chỉ chung cho các loài như vịt bãi lớn (Greater Scaup) và vịt bãi nhỏ (Lesser Scaup).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a flock of scaup-duck diving for food in the bay. (Chúng tôi thấy một đàn vịt bãi đang lặn tìm thức ăn trong vịnh.)
- The scaup-duck is known for its distinctive blue bill. (Vịt bãi được biết đến với chiếc mỏ màu xanh lam đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greater/Lesser scaup-duck": Dùng để phân biệt cụ thể giữa hai loài vịt bãi có kích thước và phạm vi phân bố khác nhau.
- Birdwatchers can distinguish the greater scaup-duck from the lesser by the shape of its head. (Các nhà quan sát chim có thể phân biệt vịt bãi lớn với vịt bãi nhỏ qua hình dáng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaup (n): Cách viết tắt thông dụng của "scaup-duck".
- Scaup are common winter visitors to this coastline. (Vịt bãi là loài thường ghé thăm vào mùa đông ở vùng bờ biển này.)
Từ đồng nghĩa
- Bluebill (n): Tên gọi khác dựa trên đặc điểm chiếc mỏ màu xanh của loài vịt này.
- Broadbill (n): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ loài vật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scaup-duck".
danh từ
- (động vật học) vịt bãi