scenario

/si'nɑ:riou/
Học thuật
Thân thiện
scenario

Planners discuss a detailed scenario for the emergency drill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kịch bản, cốt truyện: Một văn bản mô tả chi tiết cốt truyện, nhân vật, bối cảnh diễn biến của một vở kịch, bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm văn học.
    • Kịch bản, viễn cảnh (dự kiến): Một mô tả về một chuỗi sự kiện có thể xảy ra trong tương lai, thường được sử dụng trong lập kế hoạch, dự báo hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kịch bản tác phẩm):

    • The director is still working on the scenario for his new film. (Đạo diễn vẫn đang làm việc trên kịch bản cho bộ phim mới của ông ấy.)
    • The novel provided the scenario for a successful TV series. (Cuốn tiểu thuyết đã cung cấp cốt truyện cho một bộ phim truyền hình thành công.)
  • Danh từ (Viễn cảnh dự kiến):

    • Economists are studying a worst-case scenario for the global market. (Các nhà kinh tế đang nghiên cứu một kịch bản tồi tệ nhất cho thị trường toàn cầu.)
    • We need to prepare for different scenarios before making a decision. (Chúng ta cần chuẩn bị cho các viễn cảnh khác nhau trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Worst-case scenario": kịch bản/viễn cảnh xấu nhất có thể xảy ra.

    • In the worst-case scenario, the company might have to close. (Trong kịch bản xấu nhất, công ty có thể phải đóng cửa.)
  • "Best-case scenario": kịch bản/viễn cảnh tốt nhất có thể xảy ra.

    • The best-case scenario is that we finish the project ahead of schedule. (Viễn cảnh tốt nhất là chúng tôi hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • "To develop/plan a scenario": xây dựng/lên kế hoạch cho một kịch bản.

    • The team developed several emergency scenarios. (Nhóm đã xây dựng một số kịch bản khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenarios (n, số nhiều): các kịch bản, các viễn cảnh.
  • Scenarist (n): người viết kịch bản, biên kịch.
    • He is a famous scenarist in the film industry. (Ông ấy một biên kịch nổi tiếng trong ngành công nghiệp điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Script (n): kịch bản (thường dùng cho phim, kịch).
  • Plot (n): cốt truyện.
  • Outline (n): đề cương, dàn ý.
  • Sequence of events (n): chuỗi sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scenario")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scenario")

scenario

Planners discuss a detailed scenario for the emergency drill.

danh từ, số nhiều scenarios
  1. truyện phim, cốt kịch, kịch bản

Từ có nhắc đến "scenario"