scene-designer

/'si:n,peintə/ Cách viết khác : (scene-designer) /'si:ndi,zainə/
Học thuật
Thân thiện
scene-designer

A scene-designer sketches a detailed backdrop for a theatrical play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa sĩ thiết kế sân khấu: Người chuyên thiết kế tạo dựng bối cảnh, phông nền cho các vở kịch, vở opera, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scene-designer created a stunning medieval castle for the play. (Vị họa sĩ thiết kế sân khấu đã tạo ra một lâu đài thời trung cổ tuyệt đẹp cho vở kịch.)
    • She is a talented scene-designer known for her imaginative sets. ( ấy một họa sĩ thiết kế sân khấu tài năng được biết đến với những bối cảnh đầy sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của sân khấu, điện ảnh truyền hình. Công việc của một scene-designer không chỉ vẽ còn bao gồm việc lên ý tưởng, lập mô hình giám sát việc xây dựng bối cảnh thực tế.
Biến thể từ gần giống
  • Set designer (n): Nhà thiết kế bối cảnh. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho scene-designer.
  • Scenic designer (n): Nhà thiết kế phong cảnh sân khấu. Cách gọi khác của cùng một nghề nghiệp.
  • Stage designer (n): Nhà thiết kế sân khấu. Từ này nhấn mạnh đến không gian sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Set designer: Nhà thiết kế bối cảnh.
  • Scenic artist: Họa sĩ phong cảnh sân khấu (có thể tập trung nhiều hơn vào việc vẽ tranh phông nền cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
scene-designer

A scene-designer sketches a detailed backdrop for a theatrical play.

danh từ
  1. (sân khấu) hoạ vẽ cảnh phông